Edupia kid    Edupia Kid Edupia Tiểu học   Edupia Tiểu học
Tiếng Anh online chất lượng cao
Edupia THCS   Edupia THCS Vươn ra thế giới    Vươn Ra Thế Giới
Tiếng Anh online chất lượng cao
Vươn ra thế giới    Cuộc thi Tiếng Anh
Hotline: 093.120.8686
Hotline
093.120.8686
Thứ Sáu, 06/11/2020 | 03:42
Thầy Adam Lewis
Speak

Tổng hợp lý thuyết Tiếng Anh lớp 3 đầy đủ nhất 2020

Yếu tố căn bản để các bé tiếp thu Tiếng Anh thật tốt là có một bộ tài liệu chuẩn xác và khoa học. Hiểu được nhu cầu này, Edupia đã Tổng hợp lý thuyết Tiếng Anh lớp 3 với nội dung chắt lọc và hệ thống hóa theo từng chủ điểm, cung cấp cho cha mẹ một công cụ hữu ích để hướng dẫn các bé học Tiếng Anh tại nhà một cách hiệu quả! 

Các từ vựng tiếng Anh lớp 3 quan trọng

Trong chương trình Tiếng Anh lớp 3, các con sẽ được học rất nhiều từ mới, trải dài qua 20 Unit. Tuy nhiên, đây là thách thức rất lớn khi các con phải ghi nhớ khối lượng từ vựng khổng lồ. Dưới đây, Edupia đã tổng hợp các từ vựng thiết yếu, phân theo 9 chủ điểm, giúp các con thuận tiện hơn khi ôn tập. 

Từ vựng về số đếm 

STT

Từ vựng

Nghĩa Tiếng Việt

1

One

Một

2

Two

Hai

3

Three

Ba

4

Four

Bốn

5

Five

Năm

6

Six

Sáu

7

Seven

Bảy

8

Eight

Tám

9

Nine

Chín

10

Ten

Mười

11

Eleven

Mười một

12

Twelve

Mười hai

13

Thirteen

Mười ba

14

Fourteen

Mười bốn

15

Fifteen

Mười lăm

16

Twenty

Hai mươi

17

Twenty-one

Hai mươi  mốt

18

Twenty-two

Hai mươi hai

19

Thirty

Ba mươi

20

Forty

Bốn mươi

21

Fifty

Năm mươi

22

One hundred

Một trăm

Số đếm tiếng Anh lớp 3 cho bé

Số đếm tiếng Anh lớp 3 cho bé

Từ vựng về Màu sắc 

STT

Từ vựng

Nghĩa Tiếng Việt

1

Blue

Màu xanh da trời

2

Red

Màu đỏ

3

Yellow

Màu vàng

4

White

Màu trắng

5

Black

Màu đen

6

Pink

Màu hồng

7

Purple

Màu tím

8

Green

Màu xanh lá cây

9

Orange

Màu cam

10

Brown

Màu nâu

11

Grey

Màu xám

Cùng ôn luyện từ vựng chủ đề màu sắc cho béCùng ôn luyện từ vựng chủ đề màu sắc cho bé

Từ vựng về vị trí

STT

Từ vựng

Nghĩa Tiếng Việt

1

On

Bên trên

2

In

Bên trong

3

Under

Phía dưới

4

Behind

Đằng sau

5

Next to

Bên cạnh

6

Right

Bên phải

7

Left

Bên trái

Dạy bé học từ vựng chủ đề vị trí một cách thú vịDạy bé học từ vựng chủ đề vị trí một cách thú vị

Đăng ký học thử

Từ vựng về trường lớp

STT

Từ vựng

Nghĩa Tiếng Việt

1

School

Trường

2

Chair

Ghế

3

Class

Lớp

4

Classroom

Lớp học

5

Book

Sách

6

Pen

Bút mực

7

Pencil

Bút chì

8

Ruler

Thước kẻ

9

Bag

Cặp sách

10

Teacher

Giáo viên

Ôn tập từ vựng đơn giản về trường lớp cho trẻ cùng EdupiaÔn tập từ vựng đơn giản về trường lớp cho trẻ cùng Edupia

Từ vựng về gia đình

STT

Từ vựng

Nghĩa Tiếng Việt

1

Mother

Mẹ

2

Father

Cha

3

Sister

Chị/Em gái

4

Brother

Anh/ Em trai

5

Grandfather

Ông

6

Grandmother

7

Cousin

Anh/Em họ

Học Tiếng Anh chủ đề gia đình cho bé qua ảnh sinh độngHọc Tiếng Anh chủ đề gia đình cho bé qua ảnh sinh động

Từ vựng về miêu tả

STT

Từ vựng

Nghĩa Tiếng Việt

1

Young

Trẻ

2

Old

Già

3

Ugly

Xấu

4

Beautiful

Đẹp

5

Cute

Dễ thương

6

Long

Dài

7

Short

Ngắn

8

Big

To

9

Fat

Béo

10

Thin

Gầy

11

Happy

Hạnh phúc

12

Sad

Buồn

13

Small

Nhỏ

14

Clean

Sạch

15

Dirty

Bẩn

Từ vựng về hoạt động

Khám phá từ vựng về hoạt động thường ngày cho bé cùng Tiếng Anh EdupiaKhám phá từ vựng về hoạt động thường ngày cho bé cùng Tiếng Anh Edupia

STT

Từ vựng

Nghĩa Tiếng Việt

1

Chess

Cờ vây

2

Table tennis

Bóng bàn

3

Hide and seek

Trốn tìm

4

Fly kites

Thả diều

5

Cycle

Đạp xe

6

Park

Công viên

7

Swim

Bơi

8

Read

Đọc

9

Watch TV

Xem TV

10

Sing

Hát

11

Dance

Nhảy

12

Walk

Đi bộ

Từ vựng về trái cây

STT

Từ vựng

Nghĩa Tiếng Việt

1

Apple

Quả táo

2

Orange

Quả cam

3

Banana

Quả chuối

4

Mango

Quả xoài

5

Coconut

Quả dừa

6

Pear

Quả lê

7

Durian

Quả sầu riêng

8

Guava

Quả ổi

9

Peach

Quả đào

Cùng bé học từ vựng hoa quả Tiếng Anh 3Cùng bé học từ vựng về các loại quả thân thuộc

Đăng ký học thử

Từ vựng về đồ chơi

STT

Từ vựng

Nghĩa Tiếng Việt

1

Ball

Bóng

2

Robot

Rô- bốt

3

Doll

Búp Bê

4

Kite

Cánh Diều

5

Computer

Máy tính

6

Car

Xe hơi

7

Camera

Máy ảnh

Những cấu trúc và mẫu câu thường sử dụng trong chương trình lớp 3

Trong chương trình học lớp 3, các bé sẽ học rất nhiều mẫu câu khác nhau, bao gồm câu hỏi đáp và câu trần thuật. 

Các mẫu câu hỏi - đáp cơ bản: 

Hỏi - đáp là mẫu câu chiếm đa số trong các bài học của chương trình Tiếng Anh lớp 3. Dưới đây là những cấu trúc nổi bật mà các con cần ghi nhớ và vận dụng thành thạo. 

Câu hỏi

Câu trả lời

Ý nghĩa

What’s your name?

My name’s ------

Bạn tên gì? 

Tôi tên là -----

What’s his/ her name?

His name/ her name is ----

Anh ấy/ chị ấy tên gì?

Anh ấy/ chị ấy tên là -----

How old are you?

I’m ten.

Bạn bao nhiêu tuổi?

Tớ 10 tuổi. 

How old is he/ she?

He’s/ She’s twelve (years old).

Anh ấy/ chị ấy bao nhiêu tuổi?

Anh ấy/ chị ấy 12 tuổi

What color is it?

It’s green.

Đây là màu gì?

Màu xanh lá cây

What color are they?

They are grey.

Chúng có màu gì?

Màu xám

Who’s this/ that?

This is/ That is my sister.

Đây/ kia là ai? 

Đây/ kia là chị gái tôi

What’s this/ that?

This is a/ That is a table.

Cái gì đây/ Cái gì kia?

Đây/ kia là cái bàn

How many ----- are there?

There are -----

Có bao nhiêu ---?

Có ---- cái

Have you got a ----?

Yes, I have / No, I haven’t.

Bạn có ---- không?

Có/ Không. 

What are you doing?

I’m dancing.

Bạn đang làm gì thế?

Tôi đang nhảy

What is he/ she doing?

He is/ She is watching TV.

Anh ấy/ Cô ấy đang làm gì?

Anh ấy/ Cô ấy đang xem ti vi

Can you swim?

Yes, I can / No, I can’t.

Bạn có thể bơi không?

Có / Không. 

What can you do?

I can play table tennis.

Bạn có thể làm gì?

Tôi có thể chơi bóng bàn

Where is ----?

It’s on/in/behind/…. something. 

Cái gì đó ở đâu? (số ít)

Nó ở trên/trong/phía sau/… cái gì đó

Where are the hats?

They are on the table.

Cái gì đó ở đâu? (số nhiều)

How are you?

I’m fine. Thanks

Bạn khỏe không?

Tớ vẫn khỏe. Cảm ơn nhé. 

How is he/ she?

He’s/ She’s fine.

Anh ấy/ chị ấy khỏe không?

Anh ấy/ chị ấy vẫn khỏe

Do you like ---?

Yes, I do/No, I don’t.

Bạn có thích --- không?

Có / Không

Whose is this?

It’s John’s.

Cái này của ai thế?

Nó là của John

Whose are they?

They are John’s.

Những cái này của ai?

Chúng là của John

Những cấu trúc câu quan trọng bé cần nhớ: 

Bên cạnh các câu hỏi - đáp, các bé cũng cần ôn tập những mẫu câu trần thuật tiêu biểu trong chương trình Tiếng Anh lớp 3

Cấu trúc

Dịch nghĩa

Ví dụ

  • I have got ---- = I’ve got 

  • I haven’t got

Tôi có

 

Tôi không có

I’ve got a bike.

 

I haven’t got a computer.

  • He has/She has got ---- = He’s/ She’s got 

  • He hasn’t/ She hasn’t got 

Anh ấy/ Cô ấy có

 

Anh ấy/Cô ấy không có

He’s got a bike.

She has got a cute cat.

 

He hasn’t got a yo-yo.

  • This + danh từ số ít

  • That + danh từ số ít

  • These + danh từ số nhiều

  • Those + danh từ số nhiều

Cái này

 

Cái kia

 

Những cái kia

 

Những cái kia

This pen

 

That door

 

These rulers

 

Those cars

  • I can ---

  •  I can’t ---

Tôi có thể

Tôi không thể

I can play guitar.

I can’t sing.

  • I like ---

  •  I don’t like ---

Tôi thích

Tôi không thích

I like flowers.

I don’t like doll.

It’s mine/yours

Nó là của tôi/ của bạn

This pen is mine

That pen is yours.

Một số bài tập 

Song song với việc ghi nhớ lý thuyết Tiếng Anh lớp 3, cha mẹ nên hướng dẫn các con làm thêm một số bài tập. Điều này sẽ giúp con ghi nhớ và vận dụng kiến thức học được một cách nhuần nhuyễn, biến kiến thức thành kỹ năng hữu ích. 

Cùng trẻ ôn tập và làm các bài tập về những chủ đề đã họcCùng trẻ ôn tập và làm các bài tập về những chủ đề đã học

Dưới đây là một số dạng bài tập đơn giản để cha mẹ cùng tham khảo. 

I. Tìm và sửa lỗi trong những câu sau:

1. My sister are ten.

2. I playing football.

3. There are  two room in my house.

4. Who is this? – It’s John’s.

5. How many chair are there in your classroom?

II. Viết câu hỏi cho những câu trả lời sau:

1. -------------------------------------------------------? - That is my father.

2. -------------------------------------------------------? - The television is on the table.

3. -------------------------------------------------------? - There are three rooms.

5. -------------------------------------------------------? - I can play the piano.

6. --------------------------------------------------------? - I’m watching TV..

7. -------------------------------------------------------? - My sister is fourteen.

8. -------------------------------------------------------? - I’m nine years old.

9. -------------------------------------------------------? - It’s my ruler.

10. -------------------------------------------------------? - This is a doll.

11. -----------------------------------------------------? - It’s red.

III. Hoàn thành hội thoại sau:

A: ---------------------. I’m An. ------------------------------------?

B: ---------------------, An. My name ---------------- Linh. ---------------------------------------?

A: I’m fine. ----------------------------. And you?

B: --------------------. Thanks.

IV. Trả lời những câu hỏi sau về thông tin của bạn:

1. What’s your name? --------------------------------------------------------------

2. How old are you? -----------------------------------------------------------------

3. How many brothers/ sisters do you have? I have ---------------------------------------------------------

4. How old is your brother/ sister? -----------------------------------------------------

5. What is your favorite toy? -----------------------------------------------------------

6. How many rooms are there in your house? There are ----------------------------

7. What color is your bag? --------------------------------------------------------------

8. Have you got a bike? -----------------------------------------------------------------

9. What are you doing? -----------------------------------------------------------------

10. What can you do? ------------------------------------------------------------------

V. Ghép những cụm từ bên cột A với cột B để tạo thành câu có nghĩa:

  A

B

1. My mother a. ten years old.
2. She is  b. a table in my room.
3. There are c. this doll?
4. There is  d. is playing the piano.
5. How many desks  e. your shoes?
6. Whose is  f. is she?
7. What color are

g. two bedrooms in my house.

8. How old h. like cake.
9. Has he 

i. are there?

10. I don’t  j. got a train? 

Cách giúp bé ôn tập lý thuyết tiếng Anh lớp 3 hiệu quả 

Có thể ví tài liệu, sách học giống như công cụ, còn muốn nắm vững một bất kể môn học gì, các con cũng cần có phương pháp đúng đắn để sử dụng được những công cụ đã cho. 

Vậy đứng trước lượng kiến thức lý thuyết nhiều như vậy, các con cần lưu ý những gì để học Tiếng Anh một cách hiệu quả?

  • Học tới đâu ôn tới đấy, không nên để sắp đến kỳ kiểm tra mới bắt đầu ôn lại. Càng để lâu, lượng kiến thức cần ôn luyện càng tăng, nếu học trong một thời gian ngắn để “đối phó” với các bài kiểm tra thì con sẽ rất nhanh quên và dễ nhầm lẫn. 

  • Cần lựa chọn phương pháp học phù hợp với trẻ. Mỗi một bạn nhỏ có tính cách khác nhau, nên không thể áp dụng “đại trà” cùng một phương pháp. Có bạn học thuộc lòng rất nhanh, nhưng có bạn lại thích học một cách trực quan hơn qua tranh, ảnh, video. Vì vậy, cha mẹ nên định hướng cho con tìm phương pháp học phù hợp với bản thân để đem lại hiệu quả cao nhất. 

  • Cần tạo tâm lý thoải mái cho trẻ khi học. Nếu con có tâm lý bài xích khi học, sợ học thì dù có nỗ lực bao nhiêu hiệu quả thu lại cũng rất thấp. Cha mẹ cần tạo bầu không khí thoải mái, khơi dậy hứng thú cho con khi học, không nên ép buộc mà nên kích thích các bạn nhỏ tự học, tự mày mò. Điều này sẽ giúp các con có những tiến bộ rõ rệt. 

Đăng ký học thử

Sẽ rất khó để trẻ có thể nhớ được hết tất cả lý thuyết Tiếng Anh lớp 3 trong cùng 1 lúc. Do đó, các con nên ôn luyện thường xuyên, cha mẹ nên trò chuyện bằng Tiếng Anh với con để giúp con ghi nhớ kiến thức dần dần theo thời gian, bám sát với chương trình học trên lớp. 

Tuy nhiên, nhiều cha mẹ không có nhiều thời gian với con hoặc có vốn Tiếng Anh hạn chế, thì việc cho con học online bằng một khóa học chất lượng quốc tế sẽ là một lựa chọn tuyệt vời để con học tốt hơn ngay tại nhà!

Hiện nay, Edupia đang mở chương trình học Tiếng Anh online dành cho các bạn học sinh từ 8 đến 11 tuổi:

  • Các con sẽ được học với các thầy cô giáo bản ngữ đến từ Anh - Mỹ có nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy tại trường quốc tế theo giáo trình được nghiên cứu theo tiêu chuẩn Sách giáo khoa Việt Nam.  

  • Mỗi buổi học bao gồm 1 video bài giảng và các bài luyện tập, trẻ được rèn luyện đủ cả 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết, giúp các con nắm vững cả lý thuyết và cách thực hành.

  • Các con có thể tham gia các cuộc thi do Edupia tổ chức, làm quen với môi trường cạnh tranh và giao lưu với bạn bè đồng trang lứa, từ đó kích thích nhu cầu nâng cao khả năng Tiếng Anh của chính các bạn học sinh!

Học Tiếng Anh với chất lượng Quốc Tế ngay tại nhà với EdupiaHọc Tiếng Anh với chất lượng Quốc Tế ngay tại nhà với Edupia

Các vị phụ huynh có thể liên hệ Edupia để được tư vấn sâu hơn về các khóa học và đăng ký cho con học thử hoàn toàn miễn phí: 

Trụ sở: Tầng 6, Tòa nhà Báo Sinh Viên - Hoa Học Trò, Yên Hòa, Cầu Giấy, Hà Nội

Webstie: https://edupia.vn/

Hotline: 093.120.8686   

Facebook: https://www.facebook.com/Edupia.vn

Edupia - Tiếng Anh online cho học sinh tiểu học
Edupia là lớp học tiếng Anh online áp dụng phương pháp từ trường quốc tế và công nghệ 4.0 vào giảng dạy nhằm giúp trẻ em Việt Nam được tiếp cận với phương pháp giảng dạy tiên tiến hiện đại với giá cả phải chăng. Edupia - cam kết trẻ tự tin giao tiếp sau 3 tháng học.
Bình luận mặc định
Bình luận facebook
Đánh giá bài viết:
Trả lời
Họ tên
Email